Bộ thủ

Bộ một, số một

Bộ này biểu trưng cho số một hoặc một đường thẳng.

一 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là yī, nghĩa tiếng Việt là "một, số một". Bộ này biểu trưng cho số một hoặc một đường thẳng. Một số chữ Hán chứa bộ 一: 三 (ba), 二 (hai), 上 (trên), 下 (dưới). 一 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 1. Âm Hán-Việt: "nhất".

dùng như một từ

他在旁边一站,再也不说什么。

nó đứng bên cạnh không nói tiếng nào.

Nguồn gốc và cách nhận biết

Đây là bộ thủ đơn giản nhất, chỉ là một nét ngang. Nó biểu thị số một hoặc một đường thẳng nằm ngang. Bộ thủ này có thể đứng độc lập hoặc là một phần của các chữ phức tạp hơn. Hãy nhớ nó như một nét gạch ngang cơ bản.

Chữ Hán chứa bộ

Câu hỏi thường gặp

Bộ 一 nghĩa là gì?

Bộ 一 đọc là yī, mang nghĩa: một, số một. Bộ này biểu trưng cho số một hoặc một đường thẳng.

Những chữ Hán nào có bộ 一?

Một số chữ thông dụng chứa bộ 一: 三 (ba), 二 (hai), 上 (trên), 下 (dưới).

Làm sao nhớ bộ 一 nhanh nhất?

Đây là bộ thủ đơn giản nhất, chỉ là một nét ngang. Nó biểu thị số một hoặc một đường thẳng nằm ngang. Bộ thủ này có thể đứng độc lập hoặc là một phần của các chữ phức tạp hơn. Hãy nhớ nó như một nét gạch ngang cơ bản.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng