上午
HSK 1số từ

上午 nghĩa là buổi sáng

Pinyin
shàng wǔ
Tiếng Anh
late morning, morning

上午 (phiên âm pinyin: shàng wǔ) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "buổi sáng". 上午 thuộc danh sách từ vựng HSK 1.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

上午 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

上午 có nghĩa là "buổi sáng", thuộc loại số từ.

上午 đọc như thế nào?

上午 phiên âm pinyin là "shàng wǔ".

上午 thuộc HSK mấy?

上午 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Gặp lại 上午 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng