公安局
公安局 (phiên âm pinyin: gōng ān jú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cục công an". 公安局 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
公—
安—
局—
Câu hỏi thường gặp
公安局 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
公安局 có nghĩa là "cục công an", thuộc loại danh từ.
公安局 đọc như thế nào?
公安局 phiên âm pinyin là "gōng ān jú".
公安局 thuộc HSK mấy?
公安局 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 公安局 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng