局部
局部 (phiên âm pinyin: jú bù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cục bộ, bộ phận". 局部 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 局部地区有小阵雨。 (riêng một vài khu vực có mưa rào nhỏ.)
Câu ví dụ
局部地区有小阵雨。
Phân tích từng chữ
局—
部—
Câu hỏi thường gặp
局部 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
局部 có nghĩa là "cục bộ, bộ phận".
局部 đọc như thế nào?
局部 phiên âm pinyin là "jú bù".
局部 thuộc HSK mấy?
局部 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 局部 như thế nào?
Ví dụ: 局部地区有小阵雨。 — nghĩa là "riêng một vài khu vực có mưa rào nhỏ.".
Gặp lại 局部 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng