兼职兼職 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
兼职 nghĩa là kiêm chức
- Pinyin
- jiān zhí
- Tiếng Anh
- to hold two or more posts concurrentlyto be heir to two branches of a familyconcurrent post/job
兼职 (phiên âm pinyin: jiān zhí) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiêm chức". Dạng phồn thể viết là 兼職. 兼职 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
兼—
职—
Câu hỏi thường gặp
兼职 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
兼职 có nghĩa là "kiêm chức", thuộc loại động từ, danh từ.
兼职 đọc như thế nào?
兼职 phiên âm pinyin là "jiān zhí".
兼职 thuộc HSK mấy?
兼职 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 兼职 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng