职业職業 (phồn thể)
HSK 4danh từ, tính từ

职业 nghĩa là nghề nghiệp

Pinyin
zhí yè
Tiếng Anh
occupation; profession; vocationprofessional

职业 (phiên âm pinyin: zhí yè) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghề nghiệp". Dạng phồn thể viết là 職業. 职业 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 职业运动员 (vận động viên chuyên nghiệp.)

Câu ví dụ

职业运动员

vận động viên chuyên nghiệp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

职业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

职业 có nghĩa là "nghề nghiệp", thuộc loại danh từ, tính từ.

职业 đọc như thế nào?

职业 phiên âm pinyin là "zhí yè".

职业 thuộc HSK mấy?

职业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 职业 như thế nào?

Ví dụ: 职业运动员 — nghĩa là "vận động viên chuyên nghiệp.".

Gặp lại 职业 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng