职务職務 (phồn thể)
职务 (phiên âm pinyin: zhí wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chức vụ". Dạng phồn thể viết là 職務. 职务 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 担任厂长的职务。 (giữ chức vụ giám đốc nhà máy.)
Câu ví dụ
担任厂长的职务。
Phân tích từng chữ
职—
务—
Câu hỏi thường gặp
职务 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
职务 có nghĩa là "chức vụ", thuộc loại danh từ.
职务 đọc như thế nào?
职务 phiên âm pinyin là "zhí wù".
职务 thuộc HSK mấy?
职务 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 职务 như thế nào?
Ví dụ: 担任厂长的职务。 — nghĩa là "giữ chức vụ giám đốc nhà máy.".
Gặp lại 职务 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng