职能職能 (phồn thể)
职能 (phiên âm pinyin: zhí néng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chức năng, công năng". Dạng phồn thể viết là 職能. 职能 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 政法部门是执行国家专政职能的机关。 (chính trị và pháp luật là cơ quan có chức năng thực hiện chuyên chính nhà nước.)
Câu ví dụ
政法部门是执行国家专政职能的机关。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
职能 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
职能 có nghĩa là "chức năng, công năng", thuộc loại danh từ.
职能 đọc như thế nào?
职能 phiên âm pinyin là "zhí néng".
职能 thuộc HSK mấy?
职能 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 职能 như thế nào?
Ví dụ: 政法部门是执行国家专政职能的机关。 — nghĩa là "chính trị và pháp luật là cơ quan có chức năng thực hiện chuyên chính nhà nước.".
Gặp lại 职能 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng