内幕內幕 (phồn thể)
HSK 6danh từ
内幕 nghĩa là nội tình, tình hình bên trong
- Pinyin
- nèi mù
- Tiếng Anh
- what goes on behind the scenes; inside story
内幕 (phiên âm pinyin: nèi mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nội tình, tình hình bên trong". Dạng phồn thể viết là 內幕. 内幕 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
内幕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
内幕 có nghĩa là "nội tình, tình hình bên trong", thuộc loại danh từ.
内幕 đọc như thế nào?
内幕 phiên âm pinyin là "nèi mù".
内幕 thuộc HSK mấy?
内幕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 内幕 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng