内裤
内裤 (phiên âm pinyin: nèikù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Quần lót". Ví dụ: 每天都要换洗干净的内裤。 (Mỗi ngày đều phải thay quần lót sạch sẽ.)
Giải nghĩa
Quần lót.
Câu ví dụ
每天都要换洗干净的内裤。
Cách dùng chi tiết
内裤 là danh từ chỉ quần lót, là một loại '内衣' (nèiyī). Đây là từ rất thông dụng trong đời sống hàng ngày. Cách nói thông thường là '穿内裤' (chuān nèikù - mặc quần lót).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
裤衩
Câu hỏi thường gặp
内裤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
内裤 có nghĩa là "Quần lót", thuộc loại danh từ. Quần lót.
内裤 đọc như thế nào?
内裤 phiên âm pinyin là "nèikù".
Đặt câu với 内裤 như thế nào?
Ví dụ: 每天都要换洗干净的内裤。 — nghĩa là "Mỗi ngày đều phải thay quần lót sạch sẽ.".
Gặp lại 内裤 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng