内在內在 (phồn thể)

内在 nghĩa là bên trong, nội tại

Pinyin
nèi zài
Tiếng Anh
inherent; intrinsicinnateness

内在 (phiên âm pinyin: nèi zài) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bên trong, nội tại". Dạng phồn thể viết là 內在. 内在 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 内在规律。 (qui luật nội tại.)

Câu ví dụ

内在规律。

qui luật nội tại.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

内在 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

内在 có nghĩa là "bên trong, nội tại".

内在 đọc như thế nào?

内在 phiên âm pinyin là "nèi zài".

内在 thuộc HSK mấy?

内在 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 内在 như thế nào?

Ví dụ: 内在规律。 — nghĩa là "qui luật nội tại.".

Gặp lại 内在 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng