内科內科 (phồn thể)
内科 (phiên âm pinyin: nèi kē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nội khoa". Dạng phồn thể viết là 內科. 内科 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
内科 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
内科 có nghĩa là "nội khoa", thuộc loại danh từ.
内科 đọc như thế nào?
内科 phiên âm pinyin là "nèi kē".
内科 thuộc HSK mấy?
内科 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 内科 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng