内容內容 (phồn thể)
内容 (phiên âm pinyin: nèi róng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nội dung". Dạng phồn thể viết là 內容. 内容 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这次谈话的内容牵涉的面很广。 (nội dung của cuộc nói chuyện lần này đề cập đến một khía cạnh rất rộng.)
Câu ví dụ
这次谈话的内容牵涉的面很广。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
内容 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
内容 có nghĩa là "nội dung", thuộc loại danh từ.
内容 đọc như thế nào?
内容 phiên âm pinyin là "nèi róng".
内容 thuộc HSK mấy?
内容 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 内容 như thế nào?
Ví dụ: 这次谈话的内容牵涉的面很广。 — nghĩa là "nội dung của cuộc nói chuyện lần này đề cập đến một khía cạnh rất rộng.".
Gặp lại 内容 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng