再三
HSK 5trạng từ
再三 nghĩa là nhiều lần, hết lần này tới lần khác
- Pinyin
- zài sān
- Tiếng Anh
- repeatedly; over and over again
再三 (phiên âm pinyin: zài sān) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhiều lần, hết lần này tới lần khác". 再三 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 再三再四 (ba bốn lần; nhiều lần)
Câu ví dụ
再三再四
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
再三 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
再三 có nghĩa là "nhiều lần, hết lần này tới lần khác", thuộc loại trạng từ.
再三 đọc như thế nào?
再三 phiên âm pinyin là "zài sān".
再三 thuộc HSK mấy?
再三 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 再三 như thế nào?
Ví dụ: 再三再四 — nghĩa là "ba bốn lần; nhiều lần".
Gặp lại 再三 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng