再
HSK 2trạng từ
再 nghĩa là một lần nữa
- Pinyin
- zài
- Hán-Việt
- tái
- Tiếng Anh
- again; yet again; yet more; yet longer; once more; further(more)in a higher degreeand then; not (do sth.) before
再 (phiên âm pinyin: zài) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "một lần nữa". Âm Hán-Việt của 再 là "tái". 再 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 院子里种着迎春、海棠、石榴、牡丹,再就是玫瑰和月季。 (trong sân trồng hoa nghênh xuân, hải đường, thạch lựu, mẫu đơn, có cả hoa hồng và nguyệt quế nữa.)
Câu ví dụ
院子里种着迎春、海棠、石榴、牡丹,再就是玫瑰和月季。
Câu hỏi thường gặp
再 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
再 có nghĩa là "một lần nữa", thuộc loại trạng từ.
再 đọc như thế nào?
再 phiên âm pinyin là "zài", âm Hán-Việt là "tái".
再 thuộc HSK mấy?
再 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 再 như thế nào?
Ví dụ: 院子里种着迎春、海棠、石榴、牡丹,再就是玫瑰和月季。 — nghĩa là "trong sân trồng hoa nghênh xuân, hải đường, thạch lựu, mẫu đơn, có cả hoa hồng và nguyệt quế nữa.".
Gặp lại 再 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng