再见再見 (phồn thể)

再见 nghĩa là tạm biệt

Pinyin
zài jiàn
Tiếng Anh
goodbye; see you again

再见 (phiên âm pinyin: zài jiàn) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tạm biệt". Dạng phồn thể viết là 再見. 再见 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 我们明天再见吧,今天太晚了。 (Chúng ta hẹn gặp lại ngày mai nhé, hôm nay muộn quá rồi.)

Giải nghĩa

Lời chào khi chia tay, có nghĩa là tạm biệt.

Câu ví dụ

我们明天再见吧,今天太晚了。

Chúng ta hẹn gặp lại ngày mai nhé, hôm nay muộn quá rồi.

Cách dùng chi tiết

再见 là cách nói tạm biệt phổ biến và trang trọng nhất trong tiếng Trung, dùng được trong hầu hết các tình huống. Nó có nghĩa đen là 'gặp lại', hàm ý mong muốn được gặp lại người kia. Khi nói tạm biệt, người Trung Quốc thường dùng 再见 hoặc các cách nói thân mật hơn tùy ngữ cảnh.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

再见 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

再见 có nghĩa là "tạm biệt", thuộc loại cụm từ. Lời chào khi chia tay, có nghĩa là tạm biệt.

再见 đọc như thế nào?

再见 phiên âm pinyin là "zài jiàn".

再见 thuộc HSK mấy?

再见 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 再见 như thế nào?

Ví dụ: 我们明天再见吧,今天太晚了。 — nghĩa là "Chúng ta hẹn gặp lại ngày mai nhé, hôm nay muộn quá rồi.".

Gặp lại 再见 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng