再接再厉再接再厲 (phồn thể)
HSK 6động từ
再接再厉 nghĩa là không ngừng cố gắng, nỗ lực
- Pinyin
- zài jiē zài lì
- Hán-Việt
- tái tiếp tái lệ
- Tiếng Anh
- to make persistent efforts
再接再厉 (phiên âm pinyin: zài jiē zài lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không ngừng cố gắng, nỗ lực". Âm Hán-Việt của 再接再厉 là "tái tiếp tái lệ". Dạng phồn thể viết là 再接再厲. 再接再厉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
再接再厉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
再接再厉 có nghĩa là "không ngừng cố gắng, nỗ lực", thuộc loại động từ.
再接再厉 đọc như thế nào?
再接再厉 phiên âm pinyin là "zài jiē zài lì", âm Hán-Việt là "tái tiếp tái lệ".
再接再厉 thuộc HSK mấy?
再接再厉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 再接再厉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng