底
HSK 4phụ tố, danh từ
底 nghĩa là đáy, đế
- Pinyin
- dǐ
- Hán-Việt
- để
- Tiếng Anh
- end, bottomgrounding, gist, foundation; basis
底 (phiên âm pinyin: dǐ) là phụ tố, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đáy, đế". Âm Hán-Việt của 底 là "để". 底 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 长歌底有情。 (trường ca trữ tình như vậy.)
Câu ví dụ
长歌底有情。
Câu hỏi thường gặp
底 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
底 có nghĩa là "đáy, đế", thuộc loại phụ tố, danh từ.
底 đọc như thế nào?
底 phiên âm pinyin là "dǐ", âm Hán-Việt là "để".
底 thuộc HSK mấy?
底 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 底 như thế nào?
Ví dụ: 长歌底有情。 — nghĩa là "trường ca trữ tình như vậy.".
Gặp lại 底 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng