名片
HSK 5danh từ

名片 nghĩa là danh thiếp

Pinyin
míng piàn
Tiếng Anh
name card; business card

名片 (phiên âm pinyin: míng piàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "danh thiếp". 名片 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

名片 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

名片 có nghĩa là "danh thiếp", thuộc loại danh từ.

名片 đọc như thế nào?

名片 phiên âm pinyin là "míng piàn".

名片 thuộc HSK mấy?

名片 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 名片 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng