报名報名 (phồn thể)
HSK 4động từ

报名 nghĩa là ghi tên

Pinyin
bào míng
Tiếng Anh
to enter one's name; to sign up

报名 (phiên âm pinyin: bào míng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ghi tên". Dạng phồn thể viết là 報名. 报名 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 报名投考 (ghi tên dự thi)

Câu ví dụ

报名投考

ghi tên dự thi

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

报名 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

报名 có nghĩa là "ghi tên", thuộc loại động từ.

报名 đọc như thế nào?

报名 phiên âm pinyin là "bào míng".

报名 thuộc HSK mấy?

报名 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 报名 như thế nào?

Ví dụ: 报名投考 — nghĩa là "ghi tên dự thi".

Gặp lại 报名 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng