著名
HSK 4tính từ

著名 nghĩa là nổi tiếng, nổi danh

Pinyin
zhù míng
Tiếng Anh
famous; well-known; celebrated

著名 (phiên âm pinyin: zhù míng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nổi tiếng, nổi danh". 著名 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 李时珍是明代的著名药物学家。 (Lý Thời Trân là thầy thuốc nổi tiếng thời Minh.)

Câu ví dụ

李时珍是明代的著名药物学家。

Lý Thời Trân là thầy thuốc nổi tiếng thời Minh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

著名 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

著名 có nghĩa là "nổi tiếng, nổi danh", thuộc loại tính từ.

著名 đọc như thế nào?

著名 phiên âm pinyin là "zhù míng".

著名 thuộc HSK mấy?

著名 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 著名 như thế nào?

Ví dụ: 李时珍是明代的著名药物学家。 — nghĩa là "Lý Thời Trân là thầy thuốc nổi tiếng thời Minh.".

Gặp lại 著名 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng