名次
HSK 6danh từ
名次 nghĩa là thứ tự, thứ bậc
- Pinyin
- míng cì
- Tiếng Anh
- position in a name list; place in a competition
名次 (phiên âm pinyin: míng cì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thứ tự, thứ bậc". 名次 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
名次 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
名次 có nghĩa là "thứ tự, thứ bậc", thuộc loại danh từ.
名次 đọc như thế nào?
名次 phiên âm pinyin là "míng cì".
名次 thuộc HSK mấy?
名次 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 名次 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng