命名
命名 (phiên âm pinyin: mìng míng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đặt tên". 命名 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 命名典礼。 (lễ đặt tên.)
Câu ví dụ
命名典礼。
Phân tích từng chữ
命—
名—
Câu hỏi thường gặp
命名 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
命名 có nghĩa là "đặt tên", thuộc loại danh từ.
命名 đọc như thế nào?
命名 phiên âm pinyin là "mìng míng".
命名 thuộc HSK mấy?
命名 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 命名 như thế nào?
Ví dụ: 命名典礼。 — nghĩa là "lễ đặt tên.".
Gặp lại 命名 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng