名牌
名牌 (phiên âm pinyin: míng pái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thương hiệu nổi tiếng". 名牌 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 名牌商品。 (hàng mang nhãn hiệu nổi tiếng.)
Câu ví dụ
名牌商品。
Phân tích từng chữ
名—
牌—
Câu hỏi thường gặp
名牌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
名牌 có nghĩa là "thương hiệu nổi tiếng", thuộc loại danh từ.
名牌 đọc như thế nào?
名牌 phiên âm pinyin là "míng pái".
名牌 thuộc HSK mấy?
名牌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 名牌 như thế nào?
Ví dụ: 名牌商品。 — nghĩa là "hàng mang nhãn hiệu nổi tiếng.".
Gặp lại 名牌 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng