委屈
HSK 5động từ, danh từ

委屈 nghĩa là oan ức, tủi thân

Pinyin
wěi qu
Tiếng Anh
to feel wrongedto cause sb to feel wrongedgrievance; complaints; inconvenience

委屈 (phiên âm pinyin: wěi qu) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "oan ức, tủi thân". 委屈 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他辛苦了半天还受埋怨,觉着很委屈。 (nó đã vất vả cả ngày mà còn bị trách móc, cảm thấy rất tủi thân.)

Câu ví dụ

他辛苦了半天还受埋怨,觉着很委屈。

nó đã vất vả cả ngày mà còn bị trách móc, cảm thấy rất tủi thân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

委屈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

委屈 có nghĩa là "oan ức, tủi thân", thuộc loại động từ, danh từ.

委屈 đọc như thế nào?

委屈 phiên âm pinyin là "wěi qu".

委屈 thuộc HSK mấy?

委屈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 委屈 như thế nào?

Ví dụ: 他辛苦了半天还受埋怨,觉着很委屈。 — nghĩa là "nó đã vất vả cả ngày mà còn bị trách móc, cảm thấy rất tủi thân.".

Gặp lại 委屈 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng