委托委託 (phồn thể)
HSK 6động từ

委托 nghĩa là ủy thác, nhờ

Pinyin
wěi tuō
Tiếng Anh
to entrustto trustto commission

委托 (phiên âm pinyin: wěi tuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ủy thác, nhờ". Dạng phồn thể viết là 委託. 委托 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这件事就委托你了。 (việc này phải nhờ anh thôi.)

Câu ví dụ

这件事就委托你了。

việc này phải nhờ anh thôi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

委托 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

委托 có nghĩa là "ủy thác, nhờ", thuộc loại động từ.

委托 đọc như thế nào?

委托 phiên âm pinyin là "wěi tuō".

委托 thuộc HSK mấy?

委托 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 委托 như thế nào?

Ví dụ: 这件事就委托你了。 — nghĩa là "việc này phải nhờ anh thôi.".

Gặp lại 委托 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng