官
HSK 5danh từ, tính từ
官 nghĩa là cán bộ, công chức, sỹ quan
- Pinyin
- guān
- Hán-Việt
- quan
- Tiếng Anh
- government official; officeholderorgangovernment-owned; official; public
官 (phiên âm pinyin: guān) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cán bộ, công chức, sỹ quan". Âm Hán-Việt của 官 là "quan". 官 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 外交官 (nhân viên ngoại giao.)
Câu ví dụ
外交官
Câu hỏi thường gặp
官 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
官 có nghĩa là "cán bộ, công chức, sỹ quan", thuộc loại danh từ, tính từ.
官 đọc như thế nào?
官 phiên âm pinyin là "guān", âm Hán-Việt là "quan".
官 thuộc HSK mấy?
官 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 官 như thế nào?
Ví dụ: 外交官 — nghĩa là "nhân viên ngoại giao.".
Gặp lại 官 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng