法官
法官 (phiên âm pinyin: fǎ guān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thẩm phán". Ví dụ: 法官根据证据和法律条文做出公正的判决。 (Thẩm phán đưa ra phán quyết công bằng dựa trên bằng chứng và điều khoản pháp luật.)
Giải nghĩa
Người có thẩm quyền xét xử các vụ án tại tòa án.
Câu ví dụ
法官根据证据和法律条文做出公正的判决。
Cách dùng chi tiết
法官 là người có thẩm quyền xét xử các vụ án tại tòa án, đưa ra phán quyết dựa trên luật pháp và bằng chứng. Họ là người đại diện cho công lý trong hệ thống tư pháp. Cụm từ thường gặp là 审判 (xét xử) và 法庭 (tòa án).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
审判长
Câu hỏi thường gặp
法官 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
法官 có nghĩa là "Thẩm phán", thuộc loại danh từ. Người có thẩm quyền xét xử các vụ án tại tòa án.
法官 đọc như thế nào?
法官 phiên âm pinyin là "fǎ guān".
Đặt câu với 法官 như thế nào?
Ví dụ: 法官根据证据和法律条文做出公正的判决。 — nghĩa là "Thẩm phán đưa ra phán quyết công bằng dựa trên bằng chứng và điều khoản pháp luật.".
Gặp lại 法官 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng