宾馆賓館 (phồn thể)
HSK 2danh từ

宾馆 nghĩa là nhà khách

Pinyin
bīn guǎn
Tiếng Anh
guesthouse; lodge; hotel(term used by older generation)M: 个 | 家

宾馆 (phiên âm pinyin: bīn guǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhà khách". Dạng phồn thể viết là 賓館. 宾馆 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 国宾馆。 (nhà khách Chính phủ)

Câu ví dụ

国宾馆。

nhà khách Chính phủ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

宾馆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

宾馆 có nghĩa là "nhà khách", thuộc loại danh từ.

宾馆 đọc như thế nào?

宾馆 phiên âm pinyin là "bīn guǎn".

宾馆 thuộc HSK mấy?

宾馆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 宾馆 như thế nào?

Ví dụ: 国宾馆。 — nghĩa là "nhà khách Chính phủ".

Gặp lại 宾馆 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng