饭馆
饭馆 (phiên âm pinyin: fànguǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Quán ăn". Ví dụ: 我们去那家新开的饭馆吃饭吧。 (Chúng ta đi đến quán ăn mới mở kia ăn cơm đi.)
Giải nghĩa
Nơi bán đồ ăn, nhà hàng.
Câu ví dụ
我们去那家新开的饭馆吃饭吧。
Cách dùng chi tiết
饭馆 là một từ rất phổ biến để chỉ nơi bán đồ ăn, thường là các nhà hàng nhỏ hoặc quán ăn bình dân. Nó tương tự như 'nhà hàng' trong tiếng Việt. Khi muốn nói đến một nơi ăn uống cụ thể, người ta thường thêm tên hoặc đặc điểm của quán vào trước từ này. Ví dụ, bạn có thể nói '中国饭馆' (nhà hàng Trung Quốc) hoặc '家常饭馆' (quán ăn gia đình).
Phân tích từng chữ
饭fànCơm
馆—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
饭馆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
饭馆 có nghĩa là "Quán ăn", thuộc loại danh từ. Nơi bán đồ ăn, nhà hàng.
饭馆 đọc như thế nào?
饭馆 phiên âm pinyin là "fànguǎn".
Đặt câu với 饭馆 như thế nào?
Ví dụ: 我们去那家新开的饭馆吃饭吧。 — nghĩa là "Chúng ta đi đến quán ăn mới mở kia ăn cơm đi.".
Gặp lại 饭馆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng