博物馆 (phiên âm pinyin: bó wù guǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "viện bảo tàng". Dạng phồn thể viết là 博物館. 博物馆 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这个博物馆有很多珍贵的历史文物。 (Bảo tàng này có rất nhiều hiện vật lịch sử quý giá.)
Giải nghĩa
Nơi trưng bày và bảo tồn các hiện vật có giá trị lịch sử, văn hóa.
Câu ví dụ
这个博物馆有很多珍贵的历史文物。
Cách dùng chi tiết
博物馆 là nơi trưng bày và bảo tồn các hiện vật có giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học hoặc nghệ thuật. Nó tương đương với 'bảo tàng' trong tiếng Việt. Người ta đến bảo tàng để tìm hiểu về quá khứ, văn hóa hoặc các lĩnh vực chuyên môn. Các loại bảo tàng phổ biến là '历史博物馆' (bảo tàng lịch sử), '艺术博物馆' (bảo tàng nghệ thuật).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
博物馆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
博物馆 đọc như thế nào?
博物馆 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 博物馆 như thế nào?
Gặp lại 博物馆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng