咖啡馆 (phiên âm pinyin: kā fēi guǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Quán cà phê". Ví dụ: 我经常和朋友约在咖啡馆聊天,那里很舒适。 (Tôi thường hẹn bạn bè ở quán cà phê để trò chuyện, nơi đó rất thoải mái.)
Giải nghĩa
Nơi bán cà phê và đồ uống, có không gian thư giãn.
Câu ví dụ
我经常和朋友约在咖啡馆聊天,那里很舒适。
Cách dùng chi tiết
咖啡馆 là danh từ chỉ nơi bán cà phê và các loại đồ uống, đồ ăn nhẹ khác, thường có không gian để khách ngồi lại thư giãn hoặc làm việc. Đây là một địa điểm phổ biến để gặp gỡ bạn bè hoặc làm việc cá nhân. Người ta thường nói '去咖啡馆喝咖啡' (đi quán cà phê uống cà phê) hoặc '咖啡馆的氛围很好' (không khí quán cà phê rất tốt). Nó khác với 饭店 (nhà hàng) ở chỗ tập trung vào đồ uống và không gian thư giãn hơn là các bữa ăn chính.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
咖啡馆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
咖啡馆 đọc như thế nào?
Đặt câu với 咖啡馆 như thế nào?
Gặp lại 咖啡馆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng