茶馆
茶馆 (phiên âm pinyin: cháguǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Quán trà". Ví dụ: 我喜欢在茶馆里安静地看书。 (Tôi thích ngồi đọc sách yên tĩnh trong quán trà.)
Giải nghĩa
Nơi uống trà, trò chuyện và thư giãn.
Câu ví dụ
我喜欢在茶馆里安静地看书。
Cách dùng chi tiết
“茶馆” là nơi mọi người đến để uống trà, trò chuyện và thư giãn trong không khí yên tĩnh. Nó mang nét văn hóa truyền thống của Trung Quốc. Khác với “酒吧” (quán bar), “茶馆” thường không phục vụ đồ uống có cồn và có không gian trầm lắng hơn. Đây là một địa điểm lý tưởng để đọc sách hoặc tâm sự.
Phân tích từng chữ
茶chátrà
馆—
Từ đồng nghĩa
茶楼
Câu hỏi thường gặp
茶馆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
茶馆 có nghĩa là "Quán trà", thuộc loại danh từ. Nơi uống trà, trò chuyện và thư giãn.
茶馆 đọc như thế nào?
茶馆 phiên âm pinyin là "cháguǎn".
Đặt câu với 茶馆 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在茶馆里安静地看书。 — nghĩa là "Tôi thích ngồi đọc sách yên tĩnh trong quán trà.".
Gặp lại 茶馆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng