一起
HSK 2trạng từ
一起 nghĩa là cùng nhau
- Pinyin
- yī qǐ
- Tiếng Anh
- together; in the same place; in companyaltogether; in all
一起 (phiên âm pinyin: yī qǐ) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cùng nhau". 一起 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 张大叔明天进城,你一起去吧。 (ngày mai chú Trương vào thành phố, anh cùng đi nhé.)
Câu ví dụ
张大叔明天进城,你一起去吧。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
一起 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
一起 có nghĩa là "cùng nhau", thuộc loại trạng từ.
一起 đọc như thế nào?
一起 phiên âm pinyin là "yī qǐ".
一起 thuộc HSK mấy?
一起 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 一起 như thế nào?
Ví dụ: 张大叔明天进城,你一起去吧。 — nghĩa là "ngày mai chú Trương vào thành phố, anh cùng đi nhé.".
Gặp lại 一起 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng