HSK 5động từ, danh từ

nghĩa là kiêng, từ bỏ, cảnh báo, giới luật

Pinyin
jiè
Tiếng Anh
to guard againstto exhort; to admonish; to warnto give up; to drop; to stopBuddhist monastic discipline

戒 (phiên âm pinyin: jiè) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiêng, từ bỏ, cảnh báo, giới luật". 戒 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Câu hỏi thường gặp

戒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

戒 có nghĩa là "kiêng, từ bỏ, cảnh báo, giới luật", thuộc loại động từ, danh từ.

戒 đọc như thế nào?

戒 phiên âm pinyin là "jiè".

戒 thuộc HSK mấy?

戒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 戒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng