不如
HSK 5động từ, trạng từ
不如 nghĩa là không bằng
- Pinyin
- bù rú
- Tiếng Anh
- to be unequal/inferior toit would be better to
不如 (phiên âm pinyin: bù rú) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không bằng". 不如 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 论手巧,大家都不如他 (nói về khéo tay, không ai khéo bằng anh ấy)
Câu ví dụ
论手巧,大家都不如他
Phân tích từng chữ
不bùkhông
如—
Câu hỏi thường gặp
不如 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不如 có nghĩa là "không bằng", thuộc loại động từ, trạng từ.
不如 đọc như thế nào?
不如 phiên âm pinyin là "bù rú".
不如 thuộc HSK mấy?
不如 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 不如 như thế nào?
Ví dụ: 论手巧,大家都不如他 — nghĩa là "nói về khéo tay, không ai khéo bằng anh ấy".
Gặp lại 不如 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng