批
HSK 5lượng từ, động từ
批 nghĩa là tập, thiệp, xấp, thiếp,tốp
- Pinyin
- pī
- Hán-Việt
- phê
- Tiếng Anh
- batches of, groups of, sets ofto slap (sb's face)to write comments on document; to comment; to criticize; to refuteto buy or sell in large amounts
批 (phiên âm pinyin: pī) là lượng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tập, thiệp, xấp, thiếp,tốp". Âm Hán-Việt của 批 là "phê". 批 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 今年第一批到边疆去的同志已经出发。 (năm nay, các đồng chí của nhóm đầu tiên đi biên cương đã xuất phát.)
Câu ví dụ
今年第一批到边疆去的同志已经出发。
Câu hỏi thường gặp
批 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
批 có nghĩa là "tập, thiệp, xấp, thiếp,tốp", thuộc loại lượng từ, động từ.
批 đọc như thế nào?
批 phiên âm pinyin là "pī", âm Hán-Việt là "phê".
批 thuộc HSK mấy?
批 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 批 như thế nào?
Ví dụ: 今年第一批到边疆去的同志已经出发。 — nghĩa là "năm nay, các đồng chí của nhóm đầu tiên đi biên cương đã xuất phát.".
Gặp lại 批 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng