批评批評 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ

批评 nghĩa là phê bình, chỉ trích

Pinyin
pī píng
Tiếng Anh
criticismto criticize

批评 (phiên âm pinyin: pī píng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phê bình, chỉ trích". Dạng phồn thể viết là 批評. 批评 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

批评 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

批评 có nghĩa là "phê bình, chỉ trích", thuộc loại danh từ, động từ.

批评 đọc như thế nào?

批评 phiên âm pinyin là "pī píng".

批评 thuộc HSK mấy?

批评 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 批评 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng