抓紧抓緊 (phồn thể)
HSK 5động từ

抓紧 nghĩa là nắm chắc, nắm vững

Pinyin
zhuā jǐn
Tiếng Anh
to grasp firmlyto pay special attention toto rush into make the most of

抓紧 (phiên âm pinyin: zhuā jǐn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nắm chắc, nắm vững". Dạng phồn thể viết là 抓緊. 抓紧 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 抓紧时间 (nắm chắc thời gian)

Câu ví dụ

抓紧时间

nắm chắc thời gian

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

抓紧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

抓紧 có nghĩa là "nắm chắc, nắm vững", thuộc loại động từ.

抓紧 đọc như thế nào?

抓紧 phiên âm pinyin là "zhuā jǐn".

抓紧 thuộc HSK mấy?

抓紧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 抓紧 như thế nào?

Ví dụ: 抓紧时间 — nghĩa là "nắm chắc thời gian".

Gặp lại 抓紧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng