紧急緊急 (phồn thể)
HSK 5tính từ

紧急 nghĩa là khẩn cấp

Pinyin
jǐn jí
Tiếng Anh
urgent; critical

紧急 (phiên âm pinyin: jǐn jí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khẩn cấp". Dạng phồn thể viết là 緊急. 紧急 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 紧急命令。 (mệnh lệnh khẩn cấp.)

Câu ví dụ

紧急命令。

mệnh lệnh khẩn cấp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

紧急 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

紧急 có nghĩa là "khẩn cấp", thuộc loại tính từ.

紧急 đọc như thế nào?

紧急 phiên âm pinyin là "jǐn jí".

紧急 thuộc HSK mấy?

紧急 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 紧急 như thế nào?

Ví dụ: 紧急命令。 — nghĩa là "mệnh lệnh khẩn cấp.".

Gặp lại 紧急 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng