赶紧趕緊 (phồn thể)
HSK 5trạng từ

赶紧 nghĩa là vội vàng

Pinyin
gǎn jǐn
Tiếng Anh
quickly; hurriedly; losing no time

赶紧 (phiên âm pinyin: gǎn jǐn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vội vàng". Dạng phồn thể viết là 趕緊. 赶紧 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 天要下雨了,赶紧把晒的衣服收进来。 (trời sắp mưa rồi, mau mau đem quần áo đang phơi vào.)

Câu ví dụ

天要下雨了,赶紧把晒的衣服收进来。

trời sắp mưa rồi, mau mau đem quần áo đang phơi vào.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

赶紧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

赶紧 có nghĩa là "vội vàng", thuộc loại trạng từ.

赶紧 đọc như thế nào?

赶紧 phiên âm pinyin là "gǎn jǐn".

赶紧 thuộc HSK mấy?

赶紧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 赶紧 như thế nào?

Ví dụ: 天要下雨了,赶紧把晒的衣服收进来。 — nghĩa là "trời sắp mưa rồi, mau mau đem quần áo đang phơi vào.".

Gặp lại 赶紧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng