紧张緊張 (phồn thể)
HSK 4tính từcảm xúc

紧张 nghĩa là căng thẳng, lo lắng

Pinyin
jǐn zhāng
Tiếng Anh
nervous; anxious; keyed uptense; intense; strainedscarce; in short supply

紧张 (phiên âm pinyin: jǐn zhāng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "căng thẳng, lo lắng". Dạng phồn thể viết là 緊張. 紧张 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 第一次登台,免不了有些紧张。 (lần đầu tiên lên sân khấu, không tránh khỏi có chút hồi hộp.)

Giải nghĩa

Lo lắng, hồi hộp, căng thẳng.

Câu ví dụ

第一次登台,免不了有些紧张。

lần đầu tiên lên sân khấu, không tránh khỏi có chút hồi hộp.

Cách dùng chi tiết

紧张 thường diễn tả trạng thái tâm lý lo lắng, hồi hộp, không thoải mái, đặc biệt là trong các tình huống quan trọng hoặc mới lạ. Nó khác với 'căng thẳng' về thể chất, mà thiên về cảm xúc. Khi cảm thấy hồi hộp, bạn có thể dùng từ này.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

紧张 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

紧张 có nghĩa là "căng thẳng, lo lắng", thuộc loại tính từ. Lo lắng, hồi hộp, căng thẳng.

紧张 đọc như thế nào?

紧张 phiên âm pinyin là "jǐn zhāng".

紧张 thuộc HSK mấy?

紧张 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 紧张 như thế nào?

Ví dụ: 第一次登台,免不了有些紧张。 — nghĩa là "lần đầu tiên lên sân khấu, không tránh khỏi có chút hồi hộp.".

Gặp lại 紧张 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng