抗议抗議 (phồn thể)
抗议 (phiên âm pinyin: kàng yì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kháng nghị". Dạng phồn thể viết là 抗議. 抗议 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
抗—
议—
Câu hỏi thường gặp
抗议 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
抗议 có nghĩa là "kháng nghị", thuộc loại động từ, danh từ.
抗议 đọc như thế nào?
抗议 phiên âm pinyin là "kàng yì".
抗议 thuộc HSK mấy?
抗议 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 抗议 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng