抵抗
HSK 6động từ
抵抗 nghĩa là chống lại, đề kháng, chống cự
- Pinyin
- dǐ kàng
- Tiếng Anh
- to resist; to stand up to
抵抗 (phiên âm pinyin: dǐ kàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chống lại, đề kháng, chống cự". 抵抗 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 抵抗敌人入侵 (chống lại sự xâm lược của quân địch)
Câu ví dụ
抵抗敌人入侵
Phân tích từng chữ
抵—
抗—
Câu hỏi thường gặp
抵抗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
抵抗 có nghĩa là "chống lại, đề kháng, chống cự", thuộc loại động từ.
抵抗 đọc như thế nào?
抵抗 phiên âm pinyin là "dǐ kàng".
抵抗 thuộc HSK mấy?
抵抗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 抵抗 như thế nào?
Ví dụ: 抵抗敌人入侵 — nghĩa là "chống lại sự xâm lược của quân địch".
Gặp lại 抵抗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng