对抗對抗 (phồn thể)

对抗 nghĩa là đối kháng, đối đầu

Pinyin
duì kàng
Tiếng Anh
resist; opposeantagonism; confrontation

对抗 (phiên âm pinyin: duì kàng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đối kháng, đối đầu". Dạng phồn thể viết là 對抗. 对抗 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不能对同志的批评抱对抗情绪。 (không thể mang ý đối kháng với phê bình của đồng đội.)

Câu ví dụ

不能对同志的批评抱对抗情绪。

không thể mang ý đối kháng với phê bình của đồng đội.

Lưu 对抗 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

对抗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

对抗 có nghĩa là "đối kháng, đối đầu".

对抗 đọc như thế nào?

对抗 phiên âm pinyin là "duì kàng".

对抗 thuộc HSK mấy?

对抗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 对抗 như thế nào?

Ví dụ: 不能对同志的批评抱对抗情绪。 — nghĩa là "không thể mang ý đối kháng với phê bình của đồng đội.".

Gặp lại 对抗 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng