政权政權 (phồn thể)
HSK 6danh từ

政权 nghĩa là chính quyền

Pinyin
zhèng quán
Tiếng Anh
regime; state powerpolitical power

政权 (phiên âm pinyin: zhèng quán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chính quyền". Dạng phồn thể viết là 政權. 政权 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人民民主政权。 (Chính quyền dân chủ nhân dân)

Câu ví dụ

人民民主政权。

Chính quyền dân chủ nhân dân

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

政权 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

政权 có nghĩa là "chính quyền", thuộc loại danh từ.

政权 đọc như thế nào?

政权 phiên âm pinyin là "zhèng quán".

政权 thuộc HSK mấy?

政权 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 政权 như thế nào?

Ví dụ: 人民民主政权。 — nghĩa là "Chính quyền dân chủ nhân dân".

Gặp lại 政权 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng