政治
政治 (phiên âm pinyin: zhèng zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chính trị". 政治 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 政治倾向 (khuynh hướng chính trị)
Câu ví dụ
政治倾向
Phân tích từng chữ
政—
治—
Câu hỏi thường gặp
政治 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
政治 có nghĩa là "chính trị", thuộc loại danh từ.
政治 đọc như thế nào?
政治 phiên âm pinyin là "zhèng zhì".
政治 thuộc HSK mấy?
政治 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 政治 như thế nào?
Ví dụ: 政治倾向 — nghĩa là "khuynh hướng chính trị".
Gặp lại 政治 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng