权力權力 (phồn thể)
HSK 5danh từ

权力 nghĩa là quyền lực

Pinyin
quán lì
Tiếng Anh
power; dominance; authority(a.o.t. "right")

权力 (phiên âm pinyin: quán lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quyền lực". Dạng phồn thể viết là 權力. 权力 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 全国人民代表大会是最高国家权力机关。 (đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc là cơ quan quyền lực cao nhất của nhà nước.)

Câu ví dụ

全国人民代表大会是最高国家权力机关。

đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc là cơ quan quyền lực cao nhất của nhà nước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

权力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

权力 có nghĩa là "quyền lực", thuộc loại danh từ.

权力 đọc như thế nào?

权力 phiên âm pinyin là "quán lì".

权力 thuộc HSK mấy?

权力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 权力 như thế nào?

Ví dụ: 全国人民代表大会是最高国家权力机关。 — nghĩa là "đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc là cơ quan quyền lực cao nhất của nhà nước.".

Gặp lại 权力 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng