政治家 (phiên âm pinyin: zhèng zhì jiā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chính trị gia". Ví dụ: 这位政治家以其卓越的领导才能赢得了人民的信任。 (Chính trị gia này đã giành được sự tin tưởng của nhân dân bằng tài năng lãnh đạo xuất sắc của mình.)
Giải nghĩa
Người tham gia hoạt động chính trị, có ảnh hưởng đến chính sách quốc gia.
Câu ví dụ
这位政治家以其卓越的领导才能赢得了人民的信任。
Cách dùng chi tiết
政治家 là những người tham gia vào hoạt động chính trị, thường giữ các chức vụ quan trọng trong chính phủ hoặc các đảng phái chính trị, có ảnh hưởng lớn đến việc hoạch định và thực thi chính sách quốc gia. Họ thường có tầm nhìn xa và khả năng thuyết phục. Cụm từ liên quan là 政治舞台 (sân khấu chính trị).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
政治家 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
政治家 đọc như thế nào?
Đặt câu với 政治家 như thế nào?
Gặp lại 政治家 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng