权威權威 (phồn thể)
HSK 6danh từ

权威 nghĩa là uy tín, quyền uy

Pinyin
quán wēi
Tiếng Anh
authoritypower and prestige

权威 (phiên âm pinyin: quán wēi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "uy tín, quyền uy". Dạng phồn thể viết là 權威. 权威 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这部著作是物理学界的权威。 (đây là tác phẩm lớn trong giới vật lí học.)

Câu ví dụ

这部著作是物理学界的权威。

đây là tác phẩm lớn trong giới vật lí học.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

权威 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

权威 có nghĩa là "uy tín, quyền uy", thuộc loại danh từ.

权威 đọc như thế nào?

权威 phiên âm pinyin là "quán wēi".

权威 thuộc HSK mấy?

权威 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 权威 như thế nào?

Ví dụ: 这部著作是物理学界的权威。 — nghĩa là "đây là tác phẩm lớn trong giới vật lí học.".

Gặp lại 权威 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng